周傳 zhōu chuán·chu truyện Hán Việt: chu truyện · Pinyin: zhōu chuán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.遍传。 Cấu tạo: 周 (chu) + 傳 (truyện)Pinyinzhōu chuánHán Việtchu truyệnCấu tạo周 + 傳 · chu + truyện nghĩa thành phần: chu + truyện Từ liên quan Gần nghĩa周傳瑛 · 传下 · 傳世 · 傳習 · 傳產 · 傳人 · 傳代 · 傳令