週期性經濟危機
chu kì tính kinh tể nguy ki
Hán Việt: chu kì tính kinh tể nguy ki
Tổng quan
Cấu tạo: 週 (chu) + 期 (kì) + 性 (tính) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 危 (nguy) + 機 (ki)
Nghĩa
Eng
- Cihui 周期性經濟危機 hōuqīxìng jīngjì wēijī n. periodic/cyclical economic crisis