周邊裝置匯流排
chu biên trang trí hối lưu bài
Hán Việt: chu biên trang trí hối lưu bài
Tổng quan
Cấu tạo: 周 (chu) + 邊 (biên) + 裝 (trang) + 置 (trí) + 匯 (hối) + 流 (lưu) + 排 (bài)
Nghĩa
Eng
- Cihui 周邊裝置匯流排 hōubiān zhuāngzhì huìliúpái n. <comp.> peripheral bus