呫吨 zhān dūn·chiếp đốn Hán Việt: chiếp đốn · Pinyin: zhān dūn Tổng quan xanthen (hóa học) Cấu tạo: 呫 (chiếp) + 噸 (đốn)Pinyinzhān dūnHán Việtchiếp đốnTừ loạidanhCấu tạo呫 + 噸 · chiếp + đốn nghĩa thành phần: chiếp + đốn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xanthenEngCihui xanthene (chemistry) Từ liên quan Gần nghĩa呫吨酮 · 吨位 · 吨数 · 吨级 · 呫呫 · 呫哔 · 呫嗫 · 呫嚅