呫嗫
chiếp chiếp
Hán Việt: chiếp chiếp · Pinyin: tiè niè
Tổng quan
(từ tượng thanh) lẩm bẩm
1.形容低语。
附耳細語。《史記.卷一○七.魏其武安侯傳》:「今日長者為壽,乃效女兒呫囁耳語!」
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 附耳細語。《史記.卷一○七.魏其武安侯傳》:「今日長者為壽,乃效女兒呫囁耳語!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容低语。
Eng
- Cihui (onom.) muttering; to whisper; mouthing words
other
- Nguồn khác Như Xiếp nhu 呫嚅