味霖 wèi lín·vị lâm Hán Việt: vị lâm · Pinyin: wèi lín Tổng quan biến thể của 味醂[wèi lín] Cấu tạo: 味 (vị) + 霖 (lâm)Pinyinwèi línHán Việtvị lâmTừ loạidanhCấu tạo味 + 霖 · vị + lâm nghĩa thành phần: vị + lâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rượu mirinEngCihui variant of 味醂 Từ liên quan Gần nghĩa味儿 · 味入 · 味噌 · 味塵 · 味官 · 味差 · 味欲 · 味淋