呼哧
HAO XÍCH
Hán Việt: HAO XÍCH · Pinyin: hū chī
Tổng quan
hổn hển; hồng hộc (từ tượng thanh, tiếng thở mệt nhọc)
形容喘息的声音:~~地喘着粗气。也作呼蚩。
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ tượng thanh) âm thanh thở hổn hển
- Tần suất từ (từ tượng thanh) âm thanh thở hổn hển; há xích/hô xích: hổn hển/hồng hộc; hổn hển; hồng hộc (từ tượng thanh, tiếng thở mệt nhọc); hồng hộc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容喘息的声音:~~地喘着粗气。也作呼蚩。
Eng
- Cihui (onom.) sound of panting
- Tần suất từ (onom.) sound of panting
Đức
- Handedict keuchen (V), Atemgeräusch