咈然 phất nhiên Hán Việt: phất nhiên Tổng quan Cấu tạo: 咈 (phất) + 然 (nhiên)Hán Việtphất nhiênCấu tạo咈 + 然 · phất + nhiên nghĩa thành phần: phất + nhiên Từ liên quan Gần nghĩa咈意 · 然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈