和尚打傘,無法無天

hé shang dǎ sǎn , wú fǎ wú tiān

Pinyin: hé shang dǎ sǎn , wú fǎ wú tiān

Tổng quan

nghĩa đen: như nhà sư cầm ô — không tóc, không trời (thành ngữ) (chơi chữ với 髮|发 và 法) | nghĩa bóng: coi thường pháp luật và nguyên tắc của trời | không luật pháp

Cấu tạo: (hòa) + (thượng) + (đả) + (tán) + + (vô) + (pháp) + (vô) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: như nhà sư cầm ô — không tóc, không trời (thành ngữ) (chơi chữ với 髮|发 và 法) | nghĩa bóng: coi thường pháp luật và nguyên tắc của trời | không luật pháp

Eng

  • CC-CEDICT lit. like a monk holding an umbrella — no hair, no sky (idiom) (punning on 髮|发[fa4] vs 法[fa3])|fig. defying the law and the principles of heaven|lawless
  • Cihui lit. like a monk holding an umbrella — no hair, no sky (idiom) (punning on 髮|发 vs 法)/fig. defying the law and the principles of heaven/lawless