和氏之璧,夜光之珠
Pinyin: hé shì zhī bì,yè guāng zhī zhū
Tổng quan
Cấu tạo: 和 (hòa) + 氏 (thị) + 之 (chi) + 璧 (bích) + , + 夜 (dạ) + 光 (quang) + 之 (chi) + 珠 (châu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 和氏:春秋时楚人卞和;璧:玉器。指世上罕有的珍宝。
Pinyin: hé shì zhī bì,yè guāng zhī zhū
Cấu tạo: 和 (hòa) + 氏 (thị) + 之 (chi) + 璧 (bích) + , + 夜 (dạ) + 光 (quang) + 之 (chi) + 珠 (châu)