咍乐 hāi lè·hai nhạc Hán Việt: hai nhạc · Pinyin: hāi lè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹欢乐。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 嘻笑歡樂。唐.沈既濟《任氏傳》:「俄而鄭子至,與崟相視咍樂。」 Cấu tạo: 咍 (hai) + 樂 (nhạc)Pinyinhāi lèHán Việthai nhạcTừ loạiđộngCấu tạo咍 + 樂 · hai + nhạc nghĩa thành phần: hai + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹欢乐。 Từ liên quan Gần nghĩa乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐乐 · 乐事 · 乐于 · 乐亭 · 乐人