咧开 LIỆT KHAI Hán Việt: LIỆT KHAI Tổng quan Cấu tạo: 咧 + 開 (khai)Hán ViệtLIỆT KHAITừ loạiđộngCấu tạo咧 + 開 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mở miệngBiên soạn 咧開 iěkāi r.v. <coll.> open the mouth (in smiling/crying/etc.)EngCihui 咧開 iěkāi r.v. <coll.> open the mouth (in smiling/crying/etc.) Từ liên quan Gần nghĩa咧开嘴笑 · 咧咧 · 咧嘴 · 开业 · 开了 · 开交 · 开仗 · 开价