咨询站 zī xún zhàn·tư tuân trạm Hán Việt: tư tuân trạm · Pinyin: zī xún zhàn Tổng quan Cấu tạo: 咨 (tư) + 詢 (tuân) + 站 (trạm)Pinyinzī xún zhànHán Việttư tuân trạmCấu tạo咨 + 詢 + 站 · tư + tuân + trạm nghĩa thành phần: tư + tuân + trạm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trạm tư vấnĐứcHandedict Beratungsstelle Từ liên quan Gần nghĩa咨询员 · 咨询的 · 咨询 · 咨询业 · 咨询会 · 咨询台 · 咨询室 · 咨询者