咪腾

mễ đằng

Hán Việt: mễ đằng

Tổng quan

Cấu tạo: 咪 (mễ) + 騰 (đằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngủ trưa
  • Biên soạn a.t. have a nap

Eng

  • Cihui 咪騰 īteng <coll.> a.t. have a nap

Từ liên quan

Gần nghĩa

咪咪 · 咪唑 · 咪嘴 · 腾冲 · 腾出 · 腾升 · 腾挪 · 腾涌