咶噪 Tổng quan Cấu tạo: 咶 + 噪 (táo)Cấu tạo咶 + 噪 Từ liên quan Gần nghĩa噪声 · 噪杂 · 噪点 · 噪音 · 噪鹃 · 噪狂者 · 噪音盒 · 噪声污染