咸寧

xián nínghàm ninh

Hán Việt: hàm ninh · Pinyin: xián níng

Tổng quan

Thành phố cấp địa khu Hàm Ninh, Hồ Bắc

Cấu tạo: 咸 (hàm) + 寧 (ninh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hàm Ninh

Eng

  • Cihui see 咸寧市; 咸宁市

Đức

  • Handedict Xianning (Stadt in Hubei)

Từ liên quan

Gần nghĩa

咸寧市 · 咸豐 · 咸傑 · 咸興 · 咸安 · 鹹水 · 鹹海 · 鹹澀