咽住

yàn zhùyết trụ

Hán Việt: yết trụ · Pinyin: yàn zhù

Tổng quan

nén lại (tiếng nấc, lời nặng khó,...)

新华 · Tân Hoa Đại lục

屏息不出聲。《紅樓夢》第六四回:「說到這裡,覺得以下的話有些難說,連忙嚥住。」

Cấu tạo: 嚥 (yết) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nín
  • Google Alex v6 nuốt
  • Biên soạn 咽住 yānzhù r.v. swallow

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 屏息不出聲。《紅樓夢》第六四回:「說到這裡,覺得以下的話有些難說,連忙嚥住。」

Eng

  • Cihui to suppress (a sob, harsh words etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口