哈卡裡的康納克
cáp tạp lí đích khang nạp khắc
Hán Việt: cáp tạp lí đích khang nạp khắc · Pinyin: hā kǎ lǐ de kāng nà kè
Tổng quan
Cấu tạo: 哈 (cáp) + 卡 (tạp) + 裡 (lí) + 的 (đích) + 康 (khang) + 納 (nạp) + 克 (khắc)
Hán Việt: cáp tạp lí đích khang nạp khắc · Pinyin: hā kǎ lǐ de kāng nà kè
Cấu tạo: 哈 (cáp) + 卡 (tạp) + 裡 (lí) + 的 (đích) + 康 (khang) + 納 (nạp) + 克 (khắc)