哈卡裡的康納克

hā kǎ lǐ de kāng nà kè cáp tạp lí đích khang nạp khắc

Hán Việt: cáp tạp lí đích khang nạp khắc · Pinyin: hā kǎ lǐ de kāng nà kè

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (tạp) + (lí) + (đích) + (khang) + (nạp) + (khắc)