哈姆立克急救法
cáp mỗ lập khắc cấp cứu pháp
Hán Việt: cáp mỗ lập khắc cấp cứu pháp · Pinyin: Hāmǔlìkè jíjiùfǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 哈 (cáp) + 姆 (mỗ) + 立 (lập) + 克 (khắc) + 急 (cấp) + 救 (cứu) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui Heimlich maneuver