哈米德卡爾扎伊
cáp mễ đức tạp nhĩ trát y
Hán Việt: cáp mễ đức tạp nhĩ trát y · Pinyin: hā mǐ dé kǎ ěr zhā yī
Tổng quan
Cấu tạo: 哈 (cáp) + 米 (mễ) + 德 (đức) + 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 扎 (trát) + 伊 (y)
Hán Việt: cáp mễ đức tạp nhĩ trát y · Pinyin: hā mǐ dé kǎ ěr zhā yī
Cấu tạo: 哈 (cáp) + 米 (mễ) + 德 (đức) + 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 扎 (trát) + 伊 (y)