哈米德阿爾滕託普

hā mǐ dé ā ěr téng tuō pǔ cáp mễ đức a nhĩ đằng thác phổ

Hán Việt: cáp mễ đức a nhĩ đằng thác phổ · Pinyin: hā mǐ dé ā ěr téng tuō pǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (mễ) + (đức) + (a) + (nhĩ) + (đằng) + (thác) + (phổ)