哐当 kuāng dāng Pinyin: kuāng dāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容器物撞击的声音:~一声,门被踢开了。 Cấu tạo: 哐 + 當 (đương)Pinyinkuāng dāngCấu tạo哐 + 當 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容器物撞击的声音:~一声,门被踢开了。 Từ liên quan Gần nghĩa哐啷 · 当上 · 当下 · 当世 · 当中 · 当事 · 当人 · 当今