啞子做夢說不清
ách tử tố mộng thuyết bất thanh
Hán Việt: ách tử tố mộng thuyết bất thanh · Pinyin: yǎ zǐ zuò mèng shuō bù qīng
Tổng quan
Cấu tạo: 啞 (ách) + 子 (tử) + 做 (tố) + 夢 (mộng) + 說 (thuyết) + 不 (bất) + 清 (thanh)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻满腹心事,无处倾诉。