哑巴狗 yǎ ba gǒu·ách ba cấu Hán Việt: ách ba cấu · Pinyin: yǎ ba gǒu Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 巴 (ba) + 購 (cấu)Pinyinyǎ ba gǒuHán Việtách ba cấuCấu tạo啞 + 巴 + 購 · ách + ba + cấu nghĩa thành phần: ách + ba + cấu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chó câmĐứcHandedict stummer Hund Từ liên quan Gần nghĩa哑巴亏 · 哑巴的 · 哑巴 · 哑巴吃黄莲 · 哑巴吃黄连 · 巴狗儿 · 哑巴物儿