哑症 ách chứng Hán Việt: ách chứng Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 症 (chứng)Hán Việtách chứngCấu tạo啞 + 症 · ách + chứng nghĩa thành phần: ách + chứng Nghĩa ViệtBiên soạn 啞癥 yǎzhèng n. mutismEngCihui 啞癥 yǎzhèng n. mutismTần suất từ 啞癥 yǎzhèng n. mutism Từ liên quan Gần nghĩa哑光 · 哑剧 · 哑口 · 哑哑 · 哑场 · 哑子 · 哑巴 · 哑弹