哑光 yǎ guāng·ách quang Hán Việt: ách quang · Pinyin: yǎ guāng Tổng quan mờ Cấu tạo: 啞 (ách) + 光 (quang)Pinyinyǎ guāngHán Việtách quangTừ loạitínhCấu tạo啞 + 光 · ách + quang nghĩa thành phần: ách + quang Nghĩa ViệtCihui không bóngEngCihui matte/non-glossy Từ liên quan Gần nghĩa光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀