哪有耗子不偷油
na hữu háo tử bất thâu du
Hán Việt: na hữu háo tử bất thâu du
Tổng quan
Cấu tạo: 哪 (na) + 有 (hữu) + 耗 (háo) + 子 (tử) + 不 (bất) + 偷 (thâu) + 油 (du)
Nghĩa
Eng
- Cihui 哪有耗子不偷油 ǎyǒu hàozi bù tōu yóu f.e. <coll.> It's difficult to change one's nature.