哭喪臉

kū sang liǎnkhốc tang kiểm

Hán Việt: khốc tang kiểm · Pinyin: kū sang liǎn

Tổng quan

mặt dài; vẻ khổ sở

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容悲苦不悅的臉色。如:「我再也不願見到他那副哭喪臉了。」

Cấu tạo: 哭 (khốc) + 喪 (tang) + 臉 (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khổ sở
  • Google Alex v6 mặt đưa đám

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容悲苦不悅的臉色。如:「我再也不願見到他那副哭喪臉了。」

Eng

  • Cihui long face; miserable look

Từ liên quan

Gần nghĩa

哭喪棒 · 哭丧者 · 哭丧着脸 · 哭喪 · 哭喪棍 · 哭喪着臉