哺吩

bộ phân

Hán Việt: bộ phân

Tổng quan

poóc-phin. Ghi chú: 〖英porphine〗

Cấu tạo: 哺 (bộ) + 吩 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ghi chú: 〖英porphine〗

Từ liên quan

Gần nghĩa

吩咐 · 吩嗪 · 哺乳 · 哺养 · 哺育 · 吩坦尼 · 哺乳期 · 哺乳的