策修 sách tu Hán Việt: sách tu Tổng quan (雜語)策進心而行善法也。☸ Cấu tạo: 策 (sách) + 修 (tu)Hán Việtsách tuCấu tạo策 + 修 · sách + tu nghĩa thành phần: sách + tu Nghĩa ViệtCihui (雜語)策進心而行善法也。☸Tần suất từ [bktd] sách tu (雜語)策進心而行善法也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa修𫇥 · 修世 · 修业 · 修为 · 修习 · 修书 · 修事 · 修仙