唯喏 wéi nuò·duy nhạ Hán Việt: duy nhạ · Pinyin: wéi nuò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"唯诺"。 Cấu tạo: 唯 (duy) + 喏 (nhạ)Pinyinwéi nuòHán Việtduy nhạCấu tạo唯 + 喏 · duy + nhạ nghĩa thành phần: duy + nhạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"唯诺"。 Từ liên quan Gần nghĩa唯一 · 唯二 · 唯他 · 唯傳 · 唯召 · 唯唯 · 唯實 · 唯己