唯心论的

duy tâm luận đích

Hán Việt: duy tâm luận đích

Tổng quan

(thuộc) quan niệm, (thuộc) tư tưởng, chỉ có trong ý nghĩ, chỉ có trong trí tưởng tượng, tưởng tượng, lý tưởng, (triết học) (thuộc) mẫu mực lý tưởng (theo Pla,ton), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (triết học) duy tâ

Cấu tạo: 唯 (duy) + 心 (tâm) + 論 (luận) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc duy tâm luận

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ideal

Từ liên quan

Gần nghĩa

唯心主义 · 唯心史觀 · 唯心史观 · 唯心淨土 · 唯心论者 · 唯心主义者 · 唯心偈 · 唯心決