商業捲筒紙膠印機

shāng yè juǎn tǒng zhǐ jiāo yìn jī thương nghiệp quyển đồng chỉ giao ấn ki

Hán Việt: thương nghiệp quyển đồng chỉ giao ấn ki · Pinyin: shāng yè juǎn tǒng zhǐ jiāo yìn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (nghiệp) + (quyển) + (đồng) + (chỉ) + (giao) + (ấn) + (ki)