商店区

shāng diàn qūthương điếm khu

Hán Việt: thương điếm khu · Pinyin: shāng diàn qū

Tổng quan

trung tâm buôn bán, trung tâm thương mại

Cấu tạo: 商 (thương) + 店 (điếm) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu mua sắm
  • Google Alex v6 khu thương mại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi shopping centre

Đức

  • Handedict Einkaufszentrum

Từ liên quan

Gần nghĩa

商店 · 商店橱窗 · 商店街 · 商店价格 · 商店小偷