商業票據之託收
thương nghiệp phiếu cứ chi thác thu
Hán Việt: thương nghiệp phiếu cứ chi thác thu · Pinyin: shāng yè piào jù zhī tuō shōu
Tổng quan
Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 票 (phiếu) + 據 (cứ) + 之 (chi) + 託 (thác) + 收 (thu)