商祺

shāng qíthương kì

Hán Việt: thương kì · Pinyin: shāng qí

Tổng quan

kinh doanh thịnh vượng

Cấu tạo: 商 (thương) + 祺 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời chào cuối thư: Chúc công việc kinh doanh thuận lợi!
  • Tần suất từ kinh doanh thịnh vượng , lời chào cuối thư: Chúc công việc kinh doanh thuận lợi!

Eng

  • Cihui May your business prosper! (formal letter-ending phrase)
  • Tần suất từ May your business prosper! (formal letter-ending phrase)

Đức

  • Handedict Mit freundlichen Grüssen

Từ liên quan

Gần nghĩa

商丘 · 商业 · 商事 · 商人 · 商代 · 商会 · 商佉 · 商兑