問卦 wèn guà·vấn quái Hán Việt: vấn quái · Pinyin: wèn guà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.占卦象以问吉凶。 Cấu tạo: 問 (vấn) + 卦 (quái)Pinyinwèn guàHán Việtvấn quáiTừ loạitínhCấu tạo問 + 卦 · vấn + quái nghĩa thành phần: vấn + quái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hỏi quẻBiên soạn consult oraclesEngCihui 問卦 ènguà v.o. consult oracles Từ liên quan Gần nghĩa卦義 · 卦筮 · 卦辭 · 問世 · 問卜 · 問取 · 問名 · 問字