啖嘗 dàn cháng·đạm thường Hán Việt: đạm thường · Pinyin: dàn cháng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.吃; 品尝。 Cấu tạo: 啖 (đạm) + 嘗 (thường)Pinyindàn chángHán Việtđạm thườngCấu tạo啖 + 嘗 · đạm + thường nghĩa thành phần: đạm + thường Từ liên quan Gần nghĩa啖啖 · 嘗新 · 尝到 · 尝味 · 嘗嘗 · 尝新 · 嘗糞 · 嘗試