啜食

chuò shíxuyết thực

Hán Việt: xuyết thực · Pinyin: chuò shí

Tổng quan

tiếng uống xì xụp, tiếng nhai nhóp nhép, tiếng soàm soạp (khi ăn uống), nhai nhóp nhép; húp sùm sụp, ăn uống soàm soạp

Cấu tạo: 啜 (xuyết) + 食 (thực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 húp
  • Tần suất từ tiếng uống xì xụp, tiếng nhai nhóp nhép, tiếng soàm soạp (khi ăn uống), nhai nhóp nhép; húp sùm sụp, ăn uống soàm soạp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi slurp

Eng

  • Tần suất từ slurp

Đức

  • Handedict schlürfen

Từ liên quan

Gần nghĩa

啜泣 · 啜饮 · 食人 · 食俸 · 食具 · 食前 · 食品 · 食單