啥地方
XÁ ĐÍCH PHƯƠNG
Hán Việt: XÁ ĐÍCH PHƯƠNG
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đâu
- Biên soạn 啥地方 há dìfang pr. <coll.> where?; which place?
Eng
- Cihui 啥地方 há dìfang pr. <coll.> where?; which place?
- Tần suất từ 啥地方 há dìfang pr. <coll.> where?; which place?