啥地方

XÁ ĐÍCH PHƯƠNG

Hán Việt: XÁ ĐÍCH PHƯƠNG

Tổng quan

Cấu tạo: 啥 + 地 (địa) + 方 (phương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đâu
  • Biên soạn 啥地方 há dìfang pr. <coll.> where?; which place?

Eng

  • Cihui 啥地方 há dìfang pr. <coll.> where?; which place?
  • Tần suất từ 啥地方 há dìfang pr. <coll.> where?; which place?

Từ liên quan

Gần nghĩa

地方化 · 地方官 · 地方志 · 地方性 · 地方戏 · 地方时 · 地方時 · 地方法