地方時

dì fang shíđịa phương thì

Hán Việt: địa phương thì · Pinyin: dì fang shí

Tổng quan

THỜi, THÌ giờ địa phương

新华 · Tân Hoa Đại lục

以观测地点子午圈为准测定的天文时。由于地球从西向东不停地自转,位于不同经线上的观测者,同一瞬间的地方时是有差异的。两地地方时之差即为它们的经度之差。

Cấu tạo: 地 (địa) + 方 (phương) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giờ địa phương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以观测地点子午圈为准测定的天文时。由于地球从西向东不停地自转,位于不同经线上的观测者,同一瞬间的地方时是有差异的。两地地方时之差即为它们的经度之差。

Eng

  • JMdict local time

Đức

  • Handedict Ortszeit

ja

  • JMdict 地方時(ちほうじ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地方化 · 地方官 · 地方志 · 地方性 · 地方戲 · 地方法 · 地方病 · 地方的