啦呱

lā gualạp oa

Hán Việt: lạp oa · Pinyin: lā gua

Tổng quan

biến thể của 拉呱[lā gua]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.闲聊。

Cấu tạo: 啦 (lạp) + 呱 (oa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tán gẫu
  • Tần suất từ biến thể của 拉呱[lā gua]
  • Biên soạn v. <topo.> chat; gossip

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.闲聊。

Eng

  • Cihui variant of 拉呱
  • Tần suất từ v. <topo.> chat; gossip

Từ liên quan

Gần nghĩa

啦呱儿 · 啦呱兒 · 呱呱 · 呱哒 · 呱唧 · 呱嗒 · 呱噠 · 呱呱叫