啫哩

zhě líGIA LÝ

Hán Việt: GIA LÝ · Pinyin: zhě lí

Tổng quan

biến thể của 啫喱[zhě lí]

Cấu tạo: 啫 + 哩 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thạch

Eng

  • Cihui variant of 啫喱

Từ liên quan

Gần nghĩa

哩数 · 啫喱 · 哩哩㦬 · 哩哩囉 · 哩哩啦啦 · 哩哩啰啰 · 哩哩罗罗 · 哩溜歪斜