善於游泳的男子

shàn yú yóu yǒng de nán zǐ thiện vu du vịnh đích nam tử

Hán Việt: thiện vu du vịnh đích nam tử · Pinyin: shàn yú yóu yǒng de nán zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (vu) + (du) + (vịnh) + (đích) + (nam) + (tử)