善住意天子所问经
thiện trụ ý thiên tử sở vấn kinh
Hán Việt: thiện trụ ý thiên tử sở vấn kinh
Tổng quan
thiện trụ ý thiên tử sở vấn kinh (經名)聖善住意天子所問經之略名。☸
Cấu tạo: 善 (thiện) + 住 (trụ) + 意 (ý) + 天 (thiên) + 子 (tử) + 所 (sở) + 问 (vấn) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui thiện trụ ý thiên tử sở vấn kinh (經名)聖善住意天子所問經之略名。☸