善問者如攻堅木

shàn wèn zhě rú gōng jiān mù thiện vấn giả như công kiên mộc

Hán Việt: thiện vấn giả như công kiên mộc · Pinyin: shàn wèn zhě rú gōng jiān mù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (vấn) + (giả) + (như) + (công) + (kiên) + (mộc)