喇叭水仙

lā bā shuǐ xiānlạt bá thủy tiên

Hán Việt: lạt bá thủy tiên · Pinyin: lā bā shuǐ xiān

Tổng quan

hoa thủy tiên

Cấu tạo: 喇 (lạt) + 叭 (bá) + 水 (thủy) + 仙 (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoa thủy tiên vàng
  • Tần suất từ (thực vật học) cây thuỷ tiên hoa vàng, màu vàng nhạt, vàng nhạt (thực vật học) cây thuỷ tiên hoa vàng, màu vàng nhạt, vàng nhạt; hoa thủy tiên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi daffadowndilly

Eng

  • Cihui daffodil
  • Tần suất từ daffadowndilly

Đức

  • Handedict Narzisse, Osterblume (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

喇叭号声 · 喇叭声 · 喇叭形 · 喇叭手 · 喇叭筒 · 喇叭管 · 喇叭花 · 喇叭裙