喘不过

chuǎn bu guòsuyễn bất quá

Hán Việt: suyễn bất quá · Pinyin: chuǎn bu guò

Tổng quan

không thể thở dễ dàng

Cấu tạo: 喘 (suyễn) + 不 (bất) + 過 (quá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó thở
  • Biên soạn 喘不過 huǎnbuguò r.v. be unable to breathe easily

Eng

  • Cihui to be unable to breathe easily

Đức

  • Handedict schwer atmend

Từ liên quan

Gần nghĩa

喘不过气 · 喘不过气来 · 喘不过气的 · 不过意 · 不过问 · 不过尔尔 · 不过 · 不过如此