喜馬拉雅中杜鵑

xǐ mǎ lā yǎ zhōng dù juān hỉ mã lạp nhã trung đỗ quyên

Hán Việt: hỉ mã lạp nhã trung đỗ quyên · Pinyin: xǐ mǎ lā yǎ zhōng dù juān

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (mã) + (lạp) + (nhã) + (trung) + (đỗ) + (quyên)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (bird species of China) Himalayan cuckoo (Cuculus saturatus)
  • Cihui (bird species of China) Himalayan cuckoo (Cuculus saturatus)