喤呷 hoàng hạp Hán Việt: hoàng hạp Tổng quan Cấu tạo: 喤 (hoàng) + 呷 (hạp)Hán Việthoàng hạpCấu tạo喤 + 呷 · hoàng + hạp nghĩa thành phần: hoàng + hạp Từ liên quan Gần nghĩa呷呷 · 呷茶 · 喤喤 · 呷啜 · 喤聒 · 呷蛇龜 · 呷醋节帅 · 呷哺呷哺